越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tần số” (1)
tần số
英语
名frequency (wavelength)
Ở cùng những người cùng tần số thì rất vui.
It is fun to be with people on the same frequency.
相关词“tần số” (0)
未找到相关词。
短语“tần số” (2)
Em sẽ hồi âm thư từ những người có cùng tần số sớm.
I will reply to letters from people on the same wavelength soon.
Ở cùng những người cùng tần số thì rất vui.
It is fun to be with people on the same frequency.
